Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴发暴發

bào fā

暴发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴发 trong tiếng Việt

bùng phát (bệnh tật, v.v.); đột nhiên trở nên giàu có (hoặc nổi bật)

Tra từ liên quan