Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
包场
bāo chǎng

đặt trước tất cả chỗ ngồi (hoặc một lượng lớn chỗ) ở rạp, nhà hàng, v.v

Cụm từ
包长
bāo cháng

kích thước gói (máy tính)

Cụm từ
报偿
bào cháng

đền đáp; báo đáp

Cụm từ
饱尝
bǎo cháng

tận hưởng đầy đủ; trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài

Cụm từ
保长对应
bǎo cháng duì yìng

(toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự

Cụm từ
褒禅山
Bāo chán Shān

Núi Baochan ở An Huy; trước đây gọi là núi Hoa 華山|华山

Cụm từ
包抄
bāo chāo

hợp vây; bao vây

Cụm từ
爆炒
bào chǎo

xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn

Cụm từ
包车
bāo chē

xe thuê; xe bao

Cụm từ
保呈
bǎo chéng

văn kiện bảo đảm lời nói hoặc hành động của bên thứ ba (cổ)

Cụm từ
刨程
bào chéng

chiều dài bào

Cụm từ
包乘
bāo chéng

thuê bao (xe, tàu, máy bay)

Cụm từ
宝成铁路
Bǎo Chéng tiě lù

đường sắt Bảo Kê-Thành Đô

Cụm từ
抱成一团
bào chéng yī tuán

đoàn kết lại; cấu kết; gắn bó với nhau

Cụm từ
包乘制
bāo chéng zhì

hệ thống thuê bao

Cụm từ
包承制
bāo chéng zhì

hệ thống đội phụ trách

Cụm từ
包乘组
bāo chéng zǔ

phí thuê

Cụm từ
包承组
bāo chéng zǔ

đội (phụ trách)

Cụm từ
保持
bǎo chí

giữ; duy trì; nắm giữ; bảo tồn

Cụm từ
刨齿
bào chǐ

tạo hình răng

Cụm từ
抱持
bào chí

giữ (kỳ vọng, hy vọng,...); duy trì (thái độ,...); ấp ủ (nghi ngờ,...); giữ chặt (quyền anh)

Cụm từ
包吃包住
bāo chī bāo zhù

cung cấp ăn ở đầy đủ

Cụm từ
保持克制
bǎo chí kè zhì

giữ kiềm chế

Cụm từ
保持原貌
bǎo chí yuán mào

giữ nguyên hình dạng ban đầu

Cụm từ
报仇
bào chóu

báo thù; trả thù

Cụm từ
报酬
bào chou

phần thưởng; thù lao

Cụm từ
薄绸
báo chóu

lụa mỏng; vải chiffon

Cụm từ
爆出
bào chū

bùng nổ; xuất hiện bất ngờ; đưa tin (truyền thông)

Cụm từ
包船
bāo chuán

thuê trọn gói tàu

Cụm từ
宝船
bǎo chuán

thuyền báu Trung Quốc, một loại thuyền buồm lớn trong hạm đội của đô đốc triều Minh Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2]

Cụm từ