Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆肚

bào dǔ

爆肚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆肚 trong tiếng Việt

lòng chiên giòn

Tra từ liên quan