爆发
bùng nổ; phun trào; phát nổ; bật ra
bùng nổ; phun trào; phát nổ; bật ra
爆发 thường mang nghĩa “bùng nổ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 爆发 cùng cụm 火山爆发 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phun trào núi lửa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sức mạnh bùng nổ; bùng nổ
›爆笑bào xiàobật cười; hài hước; tràng cười
›爆炸性bào zhà xìngbùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc
›爆声bào shēngnổ; tiếng nổ; tiếng bùng; sự kích nổ của động cơ
›爆痘bào dòunổi mụn
›爆玉米花bào yù mǐ huālàm bắp rang; bắp rang
›爆破bào pòphá nổ; phá hủy (bằng chất nổ); thuốc nổ; vụ nổ
›爆燃bào ránkích nổ; bốc cháy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.