Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱定

bào dìng

抱定 là gì?

抱定 [bào dìng] có nghĩa là giữ chặt; bám lấy (một niềm tin); ngoan cố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱定 trong tiếng Việt

  1. giữ chặt
  2. bám lấy (một niềm tin)
  3. ngoan cố

Cách đọc và ghi nhớ 抱定

抱定 được đọc là bào dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ chặt; bám lấy (một niềm tin); ngoan cố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan