Kết quả tra từ “障碍”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
障碍: rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại; chướng ngại vật
障碍跑: chạy vượt rào (điền kinh)
障碍物: chướng ngại; vật cản
障碍滑雪: (trượt tuyết) slalom
障碍性贫血: thiếu máu bất sản (y học)
阅读障碍: chứng khó đọc
边缘性人格障碍: rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
身心障碍: khuyết tật
语言障碍: rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
无障碍: không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)
水障碍: chướng ngại nước (golf)
智能障碍: khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập; chậm phát triển trí tuệ
文化障碍: rào cản văn hóa
性同一性障碍: rối loạn nhận dạng giới
性别认同障碍: rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính
勃起功能障碍: rối loạn cương dương (ED)
分裂情感性障碍: rối loạn phân liệt cảm xúc