Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身心障碍身心障礙

shēn xīn zhàng ài

身心障碍 là gì?

身心障碍 [shēn xīn zhàng ài] có nghĩa là khuyết tật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身心障碍 trong tiếng Việt

khuyết tật

Cách đọc và ghi nhớ 身心障碍

身心障碍 được đọc là shēn xīn zhàng ài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuyết tật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan