身心障碍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
身心障碍
khuyết tật
Giản thể身心障碍
Phồn thể身心障礙
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng