Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃起功能障碍勃起功能障礙

bó qǐ gōng néng zhàng ài

勃起功能障碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃起功能障碍 trong tiếng Việt

rối loạn cương dương (ED)

Tra từ liên quan