Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
障碍障礙

zhàng ài

障碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 障碍 trong tiếng Việt

rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại; chướng ngại vật

Tra từ liên quan