障碍滑雪障礙滑雪 zhàng ài huá xuě 障碍滑雪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 障碍滑雪 trong tiếng Việt (trượt tuyết) slalom 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan