障碍性贫血
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
障碍性贫血
thiếu máu bất sản (y học)
Giản thể障碍性贫血
Phồn thể障礙性貧血
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng