障碍性贫血障礙性貧血 zhàng ài xìng pín xuè 障碍性贫血 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 障碍性贫血 trong tiếng Việt thiếu máu bất sản (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan