Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无障碍無障礙

wú zhàng ài

无障碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无障碍 trong tiếng Việt

không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Tra từ liên quan