无障碍無障礙 wú zhàng ài 无障碍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无障碍 trong tiếng Việt không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan