Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “银行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
银行
yínháng

ngân hàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
银行卡
yínhángkǎ

thẻ ngân hàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
银行业
yín háng yè

ngành ngân hàng

Cụm từ
银行家
yín háng jiā

chủ ngân hàng

Cụm từ
银行业务
yín háng yè wù

nghiệp vụ ngân hàng

Cụm từ
银行对账单
yín háng duì zhàng dān

bản sao kê ngân hàng

Cụm từ
世界银行
Shì jiè Yín háng

Ngân hàng Thế giới

Cụm từ
东亚银行
Dōng yà Yín háng

Ngân hàng Đông Á

Cụm từ
中信银行
Zhōng xìn Yín háng

Ngân hàng CITIC Trung Quốc

Cụm từ
中国银行
Zhōng guó Yín háng

Ngân hàng Trung Quốc (BoC)

Cụm từ
中央银行
zhōng yāng yín háng

ngân hàng trung ương

Cụm từ
交通银行
Jiāo tōng Yín háng

Ngân hàng Giao thông

Cụm từ
人民银行
Rén mín Yín háng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

Cụm từ
兴业银行
Xīng yè Yín háng

Société Générale

Cụm từ
华夏银行
Huá xià Yín háng

Ngân hàng Huaxia

Cụm từ
合众银行
Hé zhòng Yín háng

Bancorp, một ngân hàng Mỹ

Cụm từ
商业银行
shāng yè yín háng

ngân hàng thương mại

Cụm từ
商人银行
shāng rén yín háng

ngân hàng thương mại

Cụm từ
工商银行
Gōng Shāng Yín háng

Ngân hàng Công thương Trung Quốc

Cụm từ
开发银行
kāi fā yín háng

ngân hàng phát triển

Cụm từ
恒生银行
Héng shēng Yín háng

Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông

Cụm từ
日本银行
Rì běn Yín háng

Ngân hàng Nhật Bản

Cụm từ
汇业银行
Huì yè Yín háng

Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau

Cụm từ
汇丰银行
Huì fēng Yín háng

Ngân hàng Hong Kong và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ