Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渣打银行渣打銀行

Zhā dǎ Yín háng

渣打银行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渣打银行 trong tiếng Việt

Ngân hàng Standard Chartered

Tra từ liên quan