Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金融”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金融jīn róng

金融: ngân hàng; tài chính

Cụm từ
金融风波jīn róng fēng bō

金融风波: khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng

Cụm từ
金融风暴jīn róng fēng bào

金融风暴: khủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính

Cụm từ
金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

金融衍生产品: phái sinh tài chính

Cụm từ
金融系统jīn róng xì tǒng

金融系统: hệ thống tài chính

Cụm từ
金融界jīn róng jiè

金融界: giới ngân hàng; thế giới tài chính

Cụm từ
金融机关jīn róng jī guān

金融机关: tổ chức tài chính

Cụm từ
金融机构jīn róng jī gòu

金融机构: tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng

Cụm từ
金融杠杆jīn róng gàng gǎn

金融杠杆: đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
金融业jīn róng yè

金融业: ngành tài chính; ngành ngân hàng

Cụm từ
金融时报指数Jīn róng Shí bào zhǐ shù

金融时报指数: chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cụm từ
金融时报Jīn róng Shí bào

金融时报: Financial Times

Cụm từ
金融改革jīn róng gǎi gé

金融改革: cải cách tài chính

Cụm từ
金融市场jīn róng shì chǎng

金融市场: thị trường tài chính

Cụm từ
金融家jīn róng jiā

金融家: chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng

Cụm từ
金融危机jīn róng wēi jī

金融危机: khủng hoảng tài chính

Cụm từ
金融区jīn róng qū

金融区: quận tài chính

Cụm từ
香港金融管理局Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ jú

香港金融管理局: Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông

Cụm từ
路透金融词典Lù tòu jīn róng cí diǎn

路透金融词典: Bảng chú giải tài chính của Reuter

Cụm từ
消费金融xiāo fèi jīn róng

消费金融: tài chính tiêu dùng

Cụm từ
天津环球金融中心Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

天津环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân hoặc Tháp Jin; viết tắt là 津塔[Jin1 ta3]

Viết tắt
国际金融公司Guó jì Jīn róng Gōng sī

国际金融公司: Tập đoàn Tài chính Quốc tế

Cụm từ
北京环球金融中心Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

北京环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh, tòa nhà chọc trời

Cụm từ
伦敦国际金融期货交易所Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ

伦敦国际金融期货交易所: Sở giao dịch kỳ hạn tài chính quốc tế Luân Đôn (LIFFE)

Cụm từ
世界金融中心Shì jiè Jīn róng Zhōng xīn

世界金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới (Thành phố New York)

Cụm từ
上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

上海环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời

Cụm từ