金融危机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金融危机
khủng hoảng tài chính
Giản thể金融危机
Phồn thể金融危機
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng