Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融危机金融危機

jīn róng wēi jī

金融危机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融危机 trong tiếng Việt

khủng hoảng tài chính

Tra từ liên quan