Kết quả tra từ “酬”
Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酬: biến thể của 酬[chou2]
酬: tiếp đãi; đền đáp; trả lại; thưởng; bồi thường; trả lời; phản hồi
酬: biến thể của 酬[chou2]
酬: biến thể cũ của 酬[chou2]
酬金: tiền thưởng; thù lao
酬酢: chúc rượu
酬载: tải trọng
酬赏: thưởng
酬宾: bán giảm giá; chiết khấu
酬谢: cảm ơn bằng quà tặng
酬答: cảm ơn bằng quà tặng
酬神: tạ ơn thần linh
酬应: giao tiếp xã hội
酬对: (văn học) hồi đáp; trả lời
酬报: báo đáp; thưởng
酬和: hòa thơ
酬劳: tiền thưởng
酬偿: phần thưởng
高薪酬: lương cao
边际报酬: lợi nhuận cận biên
薪酬: tiền công; thù lao; lương; thưởng
薄酬: thù lao nhỏ (cho công việc); thù lao ít ỏi
稿酬: thù lao trả cho tác giả cho một tác phẩm viết
奖酬: khuyến khích; thù lao
片酬: thù lao cho việc đóng một vai trong phim hoặc phim truyền hình
投资报酬率: tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn
应酬: tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
天道酬勤: Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ)
报酬: phần thưởng; thù lao
同工同酬: trả công ngang nhau cho công việc như nhau