Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天道酬勤

tiān dào chóu qín

天道酬勤 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天道酬勤 trong tiếng Việt

Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ)

Tra từ liên quan