天道酬勤 tiān dào chóu qín 天道酬勤 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天道酬勤 trong tiếng Việt Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan