Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应酬應酬

yìng chou

应酬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应酬 trong tiếng Việt

tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao

Tra từ liên quan