应酬應酬 yìng chou 应酬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应酬 trong tiếng Việt tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan