Kết quả tra từ “酌”
Tìm thấy 38 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酌: rót rượu; uống rượu; cân nhắc; xem xét
酌量: cân nhắc; tính đến; sử dụng sự thận trọng; đo lường (thực phẩm và đồ uống)
酌酒: rót rượu
酌办: làm theo cách cho là đúng; xử lý theo hoàn cảnh
酌议: cân nhắc và thảo luận
酌裁: cân nhắc và quyết định
酌处权: quyền quyết định; quyền tự quyết
酌处: tùy ý xử lý
酌献: dâng rượu kính thần
酌满: rót đầy (ly rượu) đến miệng
酌减: thực hiện giảm bớt có cân nhắc; giảm một cách tùy ý
酌核: xác minh sau khi tham vấn
酌收: thu phí khác nhau tùy theo tình huống; thu thập (mục) một cách phù hợp
酌情办理: hành động sau khi cân nhắc đầy đủ tình hình thực tế
酌情处理: xem 酌情辦理|酌情办理[zhuo2 qing2 ban4 li3]
酌情: sử dụng sự thận trọng; xem xét hoàn cảnh; chiếu cố phù hợp với tình huống
酌定: quyết định sau khi suy xét kỹ lưỡng
酌夺: đưa ra quyết định sau khi cân nhắc
酌加: bổ sung sau khi cân nhắc
酌予: cho theo sự xem xét phù hợp
衡酌: cân nhắc và xem xét; suy xét; dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理
衡情酌理: cân nhắc vấn đề và suy xét lý do (thành ngữ); cân nhắc và xem xét; suy tính
菲酌: (khiêm tốn) thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi
自酌: tự thưởng thức một chén rượu
独酌: một mình uống rượu
清酌: rượu cúng thần linh
江酌之喜: tiệc mừng sinh con
斟酌决定权: quyền quyết định theo suy xét
斟酌字句: cân nhắc lời nói
斟酌: cân nhắc; suy xét; rót đầy ly
挹酌: rót rượu
小酌: uống vài ly (rượu) (thường ngụ ý một bữa tiệc nhỏ)
对酌: ngồi đối mặt và uống rượu
审酌: kiểm tra; xem xét và duyệt
字斟句酌: cân nhắc từng từ từng câu
商酌: thảo luận kỹ lưỡng
参酌: xem xét (một vấn đề); cân nhắc
便酌: bữa tối không chính thức