Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酌夺酌奪

zhuó duó

酌夺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酌夺 trong tiếng Việt

đưa ra quyết định sau khi cân nhắc

Tra từ liên quan