Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酌处权酌處權

zhuó chǔ quán

酌处权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酌处权 trong tiếng Việt

quyền quyết định; quyền tự quyết

Tra từ liên quan