Kết quả tra từ “贬”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贬: giảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá; chê bai; phê phán; mất giá trị
贬降: giáng chức
贬谪: đày khỏi triều đình; giáng chức
贬词: thuật ngữ miệt thị; cách diễn đạt chê bai
贬职: giáng chức
贬义: nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
贬称: thuật ngữ miệt thị; nhắc đến một cách coi thường (như)
贬斥: giáng chức; phê phán
贬损: chê bai; xem thường; chế giễu
贬抑: chê bai; gièm pha; hạ thấp
贬居: (thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)
贬官: giáng chức quan viên; quan viên bị giáng chức
贬多于褒: bị phê bình nhiều hơn khen ngợi
贬值: bị mất giá; phá giá; mất giá trị
贬低: hạ thấp; chê bai; xem nhẹ; làm mất phẩm giá; làm giảm giá trị; hạ thấp tư cách
货币贬值: phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ
褒贬: đánh giá; phê phán; nói xấu; khen chê; thẩm định
看贬: dự đoán (một đồng tiền, v.v.) sẽ giảm giá
男性贬抑: ghét đàn ông
女性贬抑: chứng ghét phụ nữ
一字褒贬: nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ); nghĩa bóng: văn phong súc tích và mạnh mẽ