Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调查”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调查diào chá

调查: điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến); LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Cụm từ
调查表diào chá biǎo

调查表: bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Cụm từ
调查者diào chá zhě

调查者: người điều tra

Cụm từ
调查结果diào chá jié guǒ

调查结果: kết quả (điều tra, thăm dò)

Cụm từ
调查核实diào chá hé shí

调查核实: điều tra; điều tra xác minh

Cụm từ
调查团diào chá tuán

调查团: đội điều tra

Cụm từ
调查员diào chá yuán

调查员: điều tra viên

Cụm từ
调查人员diào chá rén yuán

调查人员: nhân viên điều tra

Cụm từ
追踪调查zhuī zōng diào chá

追踪调查: nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra

Cụm từ
舆论调查yú lùn diào chá

舆论调查: thăm dò ý kiến

Cụm từ
身家调查shēn jiā diào chá

身家调查: điều tra lý lịch ai đó

Cụm từ
背景调查bèi jǐng diào chá

背景调查: kiểm tra lý lịch

Cụm từ
联邦调查局Lián bāng Diào chá jú

联邦调查局: Cục Điều tra Liên bang (FBI)

Cụm từ
美国地质调查局Měi guó Dì zhì Diào chá jú

美国地质调查局: Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

Cụm từ
尽职调查jìn zhí diào chá

尽职调查: thẩm định kỹ lưỡng (luật)

Cụm từ
民意调查mín yì diào chá

民意调查: khảo sát ý kiến

Cụm từ
本底调查běn dǐ diào chá

本底调查: điều tra lý lịch

Cụm từ
市场调查shì chǎng diào chá

市场调查: nghiên cứu thị trường

Cụm từ
出口调查chū kǒu diào chá

出口调查: khảo sát sau bầu cử

Cụm từ
人口调查rén kǒu diào chá

人口调查: điều tra dân số

Cụm từ
中国地质调查局Zhōng guó Dì zhì Diào chá jú

中国地质调查局: Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)

Cụm từ