Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调查结果調查結果

diào chá jié guǒ

调查结果 là gì?

调查结果 [diào chá jié guǒ] có nghĩa là kết quả (điều tra, thăm dò).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调查结果 trong tiếng Việt

kết quả (điều tra, thăm dò)

Cách đọc và ghi nhớ 调查结果

调查结果 được đọc là diào chá jié guǒ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết quả (điều tra, thăm dò)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan