调查表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
调查表
bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê; LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Giản thể调查表
Phồn thể調查表
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng