Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调查表調查表

diào chá biǎo

调查表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调查表 trong tiếng Việt

  1. bảng câu hỏi
  2. danh sách kiểm kê
  3. LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Tra từ liên quan