调查核实
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
调查核实
điều tra; điều tra xác minh
Giản thể调查核实
Phồn thể調查核實
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng