Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市场调查市場調查

shì chǎng diào chá

市场调查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市场调查 trong tiếng Việt

nghiên cứu thị trường

Tra từ liên quan