调查調查
调查 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 调查 trong tiếng Việt
điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến); LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến); LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]