Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调查調查

diào chá

调查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调查 trong tiếng Việt

điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến); LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan