Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本底调查本底調查

běn dǐ diào chá

本底调查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本底调查 trong tiếng Việt

điều tra lý lịch

Tra từ liên quan