尽职调查盡職調查 jìn zhí diào chá 尽职调查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尽职调查 trong tiếng Việt thẩm định kỹ lưỡng (luật) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan