出口调查 là gì?
出口调查 [chū kǒu diào chá] có nghĩa là khảo sát sau bầu cử.
Nghĩa của từ 出口调查 trong tiếng Việt
khảo sát sau bầu cử
Cách đọc và ghi nhớ 出口调查
出口调查 được đọc là chū kǒu diào chá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khảo sát sau bầu cử”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .