Kết quả cho “记录”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghi lại, ghi chép
người ghi chép
máy ghi âm
biến thể của 紀錄片|纪录片[ji4 lu4 pian4]
thiết lập kỷ lục
hồ sơ tội phạm
ghi lại cử động mắt
hồ sơ bay
camera hành trình
máy ghi chuyến bay; hộp đen
máy ghi chuyến bay; hộp đen