犯罪记录犯罪記錄 fàn zuì jì lù 犯罪记录 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 犯罪记录 trong tiếng Việt hồ sơ tội phạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan