Kết quả cho “行李”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hành lý; LT:件[jian4]
nhân viên khuân vác; nhân viên hành lý
phòng hành lý
giá để hành lý
thẻ hành lý
vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý; trố̂ng xe; cốp xe
túi du lịch
băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
nhân viên bốc xếp hành lý
hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)
băng chuyền hành lý