Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “茧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
jiǎn

biến thể của 繭|茧[jian3]

Từ vựng
茧子
jiǎn zi

vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子

Cụm từ
作茧
zuò jiǎn

làm kén

Cụm từ
老茧
lǎo jiǎn

vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼

Cụm từ
蚕茧
cán jiǎn

kén tằm

Cụm từ
重茧
chóng jiǎn

vết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm

Cụm từ
蚕茧纸
cán jiǎn zhǐ

giấy làm từ kén tằm

Cụm từ
作茧自缚
zuò jiǎn zì fù

tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình

Thành ngữ
信息茧房
xìn xī jiǎn fáng

(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc

Cụm từ
抽丝剥茧
chōu sī bō jiǎn

nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ); nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề

Thành ngữ
破茧成蝶
pò jiǎn chéng dié

nghĩa đen phá kén thành bướm (thành ngữ); nghĩa bóng trở nên mạnh mẽ sau giai đoạn đấu tranh; đến nơi tốt hơn sau khi trải qua giai đoạn khó khăn

Thành ngữ
造茧自缚
zào jiǎn zì fù

tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình

Thành ngữ