Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茧子繭子

jiǎn zi

茧子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茧子 trong tiếng Việt

vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子

Tra từ liên quan