Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老茧老繭

lǎo jiǎn

老茧 là gì?

老茧 [lǎo jiǎn] có nghĩa là vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老茧 trong tiếng Việt

  1. vết chai (mảng da cứng)
  2. vết chai chân
  3. cũng gọi là 老趼

Cách đọc và ghi nhớ 老茧

老茧 được đọc là lǎo jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan