Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造茧自缚造繭自縛

zào jiǎn zì fù

造茧自缚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造茧自缚 trong tiếng Việt

tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình

Tra từ liên quan