造茧自缚造繭自縛
造茧自缚 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 造茧自缚 trong tiếng Việt
tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình