Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

茧 là gì?

[jiǎn] có nghĩa là (dạng kết hợp) kén; (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3]).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茧 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) kén
  2. (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])

Cách đọc và ghi nhớ 茧

được đọc là jiǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) kén; (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan