Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

茧 là gì?

[jiǎn] có nghĩa là biến thể của 繭|茧[jian3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茧 trong tiếng Việt

biến thể của 繭|茧[jian3]

Cách đọc và ghi nhớ 茧

được đọc là jiǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 繭|茧[jian3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan