Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苷”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gān

苷: cam thảo; glycoside

Từ vựng
鸟苷酸二钠niǎo gān suān èr nà

鸟苷酸二钠: disodium guanylate (E627)

Cụm từ
醣苷táng gān

醣苷: (Đài Loan) glycoside

Cụm từ
苦杏仁苷kǔ xìng rén gān

苦杏仁苷: amygdalin

Cụm từ
花色素苷huā sè sù gān

花色素苷: anthocyanin (hóa sinh)

Cụm từ
腺苷xiàn gān

腺苷: adenosine

Cụm từ
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

腺嘌呤核苷三磷酸: adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suān

脱氧核苷酸: deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP

Cụm từ
肌苷酸二钠jī gān suān èr nà

肌苷酸二钠: dinatri inosinat (E631)

Cụm từ
糖苷táng gān

糖苷: glucoside

Cụm từ
氰苷qíng gān

氰苷: glucoside cyanogenic

Cụm từ
核苷酸hé gān suān

核苷酸: nucleotide

Cụm từ
核苷hé gān

核苷: nucleoside

Cụm từ
二磷酸腺苷èr lín suān xiàn gān

二磷酸腺苷: adenosin diphosphat (ADP)

Cụm từ
三磷酸腺苷sān lín suān xiàn gān

三磷酸腺苷: adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ