Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱氧核苷酸脫氧核苷酸

tuō yǎng hé gān suān

脱氧核苷酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱氧核苷酸 trong tiếng Việt

deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP

Tra từ liên quan