花色素苷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
花色素苷
anthocyanin (hóa sinh)
Giản thể花色素苷
Phồn thể花色素苷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng