Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花色素苷

huā sè sù gān

花色素苷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花色素苷 trong tiếng Việt

anthocyanin (hóa sinh)

Tra từ liên quan