苦杏仁苷 kǔ xìng rén gān 苦杏仁苷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦杏仁苷 trong tiếng Việt amygdalin 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan