Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰苷

qíng gān

氰苷 là gì?

氰苷 [qíng gān] có nghĩa là glucoside cyanogenic.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰苷 trong tiếng Việt

glucoside cyanogenic

Cách đọc và ghi nhớ 氰苷

氰苷 được đọc là qíng gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “glucoside cyanogenic”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan