Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二磷酸腺苷

èr lín suān xiàn gān

二磷酸腺苷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二磷酸腺苷 trong tiếng Việt

adenosin diphosphat (ADP)

Tra từ liên quan