Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膝”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

膝: đầu gối

Từ vựng

膝: biến thể cũ của 膝[xi1]

Từ vựng
膝袒xī tǎn

膝袒: đi bằng đầu gối và để trần ngực (cử chỉ xin lỗi sâu sắc nhất)

Cụm từ
膝盖骨xī gài gǔ

膝盖骨: xương bánh chè

Cụm từ
膝盖xī gài

膝盖: đầu gối; (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)

Ngôn ngữ mạng
膝下xī xià

膝下: ở dưới gối (liên quan đến con cái); (cách chào trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)

Cụm từ
膝上舞xī shàng wǔ

膝上舞: múa trên đùi

Cụm từ
膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎo

膝上型电脑: máy tính xách tay

Cụm từ
膝上型xī shàng xíng

膝上型: máy tính xách tay

Cụm từ
齐膝qí xī

齐膝: ngang gối; dài đến gối (váy, v.v.); sâu đến gối (bùn, v.v.)

Cụm từ
双膝shuāng xī

双膝: cả hai đầu gối

Cụm từ
护膝hù xī

护膝: miếng đệm đầu gối; đai bảo vệ gối

Cụm từ
绕膝承欢rào xī chéng huān

绕膝承欢: sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ (thành ngữ)

Thành ngữ
绕膝rào xī

绕膝: (trẻ con) chạy quanh đầu gối cha mẹ; nghĩa bóng: ở lại chăm sóc cha mẹ già

Cụm từ
磕膝盖kē xī gài

磕膝盖: (phương ngữ) đầu gối

Cụm từ
盘膝pán xī

盘膝: ngồi bắt chéo chân

Cụm từ
男人膝下有黄金nán rén xī xià yǒu huáng jīn

男人膝下有黄金: nghĩa đen: người đàn ông có vàng dưới đầu gối; nghĩa bóng: người đàn ông không dễ quỳ trước người khác (do tự hào hoặc chính trực)

Cụm từ
牛膝草niú xī cǎo

牛膝草: cây hyssop (Hyssopus officinalis)

Cụm từ
牛膝niú xī

牛膝: cây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)

Cụm từ
屈膝礼qū xī lǐ

屈膝礼: hành động nhún gối

Cụm từ
奴颜婢膝nú yán bì xī

奴颜婢膝: khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng

Thành ngữ
卑躬屈膝bēi gōng qū xī

卑躬屈膝: cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ; uốn éo để lấy lòng

Thành ngữ
促膝谈心cù xī tán xīn

促膝谈心: (thành ngữ) ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình

Thành ngữ
促膝cù xī

促膝: ngồi sát đầu gối với nhau

Cụm từ