Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绕膝承欢繞膝承歡

rào xī chéng huān

绕膝承欢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕膝承欢 trong tiếng Việt

sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ (thành ngữ)

Tra từ liên quan