膝
biến thể cũ của 膝[xi1]
biến thể cũ của 膝[xi1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cổ của 胸[xiong1]
›吅xuānbiến thể của 喧[xuan1]
›勋xūnbiến thể của 勛|勋[xun1]
›恤xùlo lắng; thông cảm; cảm thông; cứu trợ; bồi thường
›卸xièdỡ; xuống; phá bỏ; loại bỏ
›卪xxmột trong những ký tự được dùng trong kwukyel, hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
›卨xièdùng trong tên cổ; tương tự âm tiết 'seol' dùng trong tên Hàn Quốc
›厼xxmột trong những ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "keum"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.